Thời tiết
- Hà Nội
- Đà Nẵng
- Huế
- TP Hồ Chí Minh
- Đồng Nai
Friday, 04/04/25
DANH SÁCH NHẬN GIẢI THƯỞNG “MAY MẮN ĐẦU XUÂN” TÂN NIÊN 2021
TT | Nhân sự | Mã nhân sự | Bộ phận công tác | Đơn vị |
1 | Lê Thị Trinh | PHX 0579 | Ban Nhân lực | Phenikaa |
2 | Kiều Duy Tuyên | PHX 0746 | Phân xưởng sản xuất | Phenikaa |
3 | Kiều Bá Vượng | PHX 0864 | Phân xưởng sản xuất | Phenikaa |
4 | Phạm Thu Trang | PHX 0388 | Ban Nhân lực | Phenikaa |
5 | Cấn Văn Nguyên | PHX 0203 | Phân xưởng sản xuất | Phenikaa |
6 | Đào Thị Thu Nhung | PHX 0200 | Ban Nhân lực | Phenikaa |
7 | Nguyễn Văn Toàn | PHX 1134 | PX. GC,LR Cơ khí | Nhà máy điện tử thông minh |
8 | Nguyễn Thị Chinh | PHX 0968 | PX SMT | Nhà máy điện tử thông minh |
9 | Lê Thị Nhung | PHX 1224 | Phòng Quản lý chất lượng | Nhà máy điện tử thông minh |
10 | Đào Thị Thơm | PHX 0966 | PX SMT | Nhà máy điện tử thông minh |
11 | Nguyễn Tứ Hải | PHX 0929 | P.DVKT | Nhà máy điện tử thông minh |
12 | Đinh Thị Hằng | PHX 1032 | P.KHVT | Nhà máy điện tử thông minh |
13 | Khuất Văn Thái | VCS 513 | QLCL | Vicostone |
14 | Phan Văn Tâm | VCS 697 | Nhà máy 1 | Vicostone |
15 | Nguyễn Văn Hiền | VCS 093 | Kỹ Thuật | Vicostone |
16 | Phan Xuân Sơn | VCS 216 | Nhà máy 2 | Vicostone |
17 | Nguyễn Đức Trình | VCS 1268 | P.R&D | Vicostone |
18 | Nguyễn Huy Hảo | VCS 138 | QLCL | Vicostone |
19 | Lương Thế Cường | SSC 0596 | Phòng Vật tư | Style Stone |
20 | Phạm Văn Tường | SSC 0065 | Phòng Kỹ thuật | Style Stone |
21 | Đỗ Viết Tuân | SSC 0356 | Phân xưởng Bretonstone | Style Stone |
22 | Vương Văn Ánh | SSC 0621 | Phòng HCTH | Style Stone |
23 | Tạ Văn Kỳ | SSC 0195 | Phân xưởng Bretonstone | Style Stone |
24 | Lê Việt Phương | SSC 0175 | Phòng Kỹ thuật | Style Stone |
25 | Đinh Văn Đồng | STV 240 | Phòng Công nghệ chất lượng | Chế tác đá |
26 | Nguyễn Trường Sơn | STV 408 | Phân xưởng sản xuất 3 | Chế tác đá |
27 | Hoàng Thị Lụa | STV 198 | Phòng Tổ chức Hành chính | Chế tác đá |
28 | Nguyễn Xuân Trường | STV 045 | Phân xưởng sản xuất 1 | Chế tác đá |
29 | Nguyễn Thanh Tùng | STV 691 | Phòng Vật tư | Chế tác đá |
30 | Nguyễn Trường Giang | STV 563 | Phòng tổ chức Hành chính | Chế tác đá |
31 | Dương Đăng Thảo | PNKH 0206 | Phân xưởng sản xuất | Phenikaa Huế |
32 | Trần Văn Phong | PNKH 0044 | Phân xưởng sản xuất | Phenikaa Huế |
33 | Nguyễn Văn Trung | PNKH 0144 | Phòng Công nghệ Chất lượng | Phenikaa Huế |
34 | Nguyễn Thị Phương Anh | PNKH 0150 | Phân xưởng sản xuất | Phenikaa Huế |
35 | Nguyễn Văn Hoàng | PNKH 0084 | Phân xưởng sản xuất | Phenikaa Huế |
36 | Vũ Văn Hận | PNKH 0223 | Phân xưởng sản xuất | Phenikaa Huế |
37 | Bùi Văn Hào | PU 0271 | Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu | Đại học Phenikaa |
38 | Nguyễn Tuấn Anh | PU 0489 | Phòng Hành chính – Quản trị – Thiết bị | Đại học Phenikaa |
39 | Lương Thu Giang | PU 0579 | Khoa Tiếng Trung Quốc | Đại học Phenikaa |
40 | Đinh Dương Hương Nguyên | PU 0369 | Phòng Tài chính Kế toán | Đại học Phenikaa |
41 | Dương Thị Thơ | PU 0112 | Khoa Dược | Đại học Phenikaa |
42 | Phương Đình Tâm | PU 0275 | Khoa Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu | Đại học Phenikaa |
43 | Hoàng Thị Duyên | PS 017 | Phòng Vận hành | PTLC PHX |
44 | Trần Tiến Lực | SG 0027 | Phòng Hành chính Tổng hợp | Sec G3 |
45 | Nguyễn Hồng Phúc | TL 213 | Kinh doanh – TH | Trần Long |
46 | Nguyễn Hữu Nghĩa | TL 197 | Phân xưởng SX | Trần Long |
47 | Phạm Ngọc Anh Huy | PS 001 | Ban lãnh đạo | PTLC PHX |
48 | Phạm Thùy Linh | PS 024 | Phòng Marketing và Truyền thông | PTLC PHX |