- Hà Nội
- Đà Nẵng
- Huế
- TP Hồ Chí Minh
- Đồng Nai
Từ lâu, các nhà tâm lý học đã quan tâm đến việc cha mẹ có ảnh hưởng như thế nào đến sự phát triển của trẻ. Tuy nhiên, việc tìm kiếm mối liên hệ nhân quả giữa các hành động cụ thể của cha mẹ và hành vi sau này của trẻ là điều rất khó khăn.
Trong những năm đầu của thập niên 1960, nhà tâm lý học Diana Baumrind đã thực hiện một nghiên cứu trên 100 trẻ em ở độ tuổi mẫu giáo. Thông qua các quan sát tự nhiên, các cuộc phỏng vấn với phụ huynh và các phương pháp nghiên cứu khác, bà đã xác định được một số khía cạnh quan trọng của việc nuôi dạy con.
Các khía cạnh này bao gồm:
Dựa trên những khía cạnh này, Baumrind cho rằng các bậc cha mẹ chủ yếu có ba phong cách nuôi dạy con. Nghiên cứu sâu hơn do Maccoby và Martin thực hiện đã thêm vào một kiểu nuôi dạy con thứ tư.

Ở phong cách nuôi dạy con này, cha mẹ thường có những yêu cầu cao. Trẻ phải tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt do họ đặt ra, nếu không sẽ bị phạt. “Cá không ăn muối cá ươn” hoặc “Thương cho roi cho vọt” là châm ngôn của những bậc cha mẹ này.
Tuy nhiên cha mẹ theo phong cách nuôi dạy độc đoán lại không đáp ứng nhiều cho con cái. Họ mong đứa con của mình phải cư xử thật tài giỏi và không phạm lỗi, nhưng rất ít khi nói cho trẻ biết chúng nên lên làm gì và nên tránh điều gì.
Hình phạt khi chúng phạm lỗi thường khá khắc nghiệt, nhưng cha mẹ độc đoán ít khi giải thích lý do đằng sau các hình phạt ấy. Nếu trẻ yêu cầu cha mẹ giải thích, họ có thể sẽ nói “Bố mẹ nói gì thì nghe đó”.
Theo Baumrind, những bậc cha mẹ này “muốn con cái biết vâng lời và hướng tới địa vị, họ muốn những đứa trẻ nghe theo mệnh lệnh mà không cần giải thích”.
Tương tự như phong cách độc đoán, những người theo phong cách nuôi dạy con quyết đoán cũng thiết lập các quy tắc và đường lối để con cái tuân theo. Tuy nhiên, phong cách nuôi dạy con này dân chủ hơn.
Cha mẹ quyết đoán thường mong đợi nhiều điều ở con cái, đồng thời cũng mang đến sự ấm áp, luôn lắng nghe, phản hồi kịp thời và hỗ trợ thỏa đáng cho trẻ. Khi trẻ không đáp ứng được kỳ vọng, những bậc cha mẹ này sẽ dạy dỗ và tha thứ cho trẻ chứ không trừng phạt.
Baumrind cho rằng các bậc cha mẹ này “giám sát và truyền đạt một cách rõ ràng các tiêu chuẩn hành vi mà con cái cần tuân theo. Họ quyết đoán nhưng không xâm phạm và hạn chế đứa trẻ. Phương pháp của họ là hỗ trợ thay vì trừng phạt. Họ muốn con cái mình là người quyết đoán và có trách nhiệm với xã hội, biết tự chỉnh đốn bản thân và hợp tác với người khác.”
Sự kết hợp giữa kỳ vọng và hỗ trợ này giúp con cái của họ phát triển các kỹ năng như độc lập, tự chủ và tự điều chỉnh.

Kiểu nuôi dạy này đôi khi bị coi là nuông chiều, bởi những bậc cha mẹ này thường có rất ít yêu cầu đối với con cái. Họ hiếm khi trừng phạt trẻ vì họ kỳ vọng của họ về sự trưởng thành và tự chủ của con cái tương đối thấp.
Theo Baumrind, cha mẹ thuộc phong cách nuôi dạy con dễ dãi “thường đáp ứng con cái hơn là đòi hỏi chúng. Họ là kiểu người không quá truyền thống và khá khoan dung. Họ không đòi hỏi những hành vi trưởng thành ở trẻ, cho phép trẻ tự điều chỉnh bản thân và né tránh các cuộc đối đầu.”
Cha mẹ theo phong cách này thường xuyên nuôi dưỡng, chăm sóc và giao tiếp với con cái, đảm nhận vị thế của một người bạn nhiều hơn là cha mẹ.

Đây là phong cách thứ tư mà nhà tâm lý học Eleanor Maccoby and John Martin đã đề xuất, đó là nuôi dạy không để tâm hoặc nuôi dạy con theo kiểu bỏ bê. Cha mẹ thuộc phong cách này thường không có nhiều yêu cầu với trẻ, khả năng đáp ứng thấp và rất ít giao tiếp.
Những bậc cha mẹ này vẫn đáp ứng các nhu cầu cơ bản của trẻ như thức ăn và nơi ở. Tuy nhiên, họ thường tách rời khỏi cuộc sống của con cái, chẳng hạn như không tham gia hướng dẫn, lên kế hoạch, đặt ra quy tắc hay thậm chí là không hỗ trợ trẻ. Trong những trường hợp cực đoan, những bậc cha mẹ này thậm chí còn từ chối hoặc bỏ bê nhu cầu của con cái.
Phong cách nuôi dạy con cái có thể tạo ra những đứa trẻ có tính cách khác nhau. Tuy nhiên, các yếu tố khác bao gồm văn hóa, tính cách, nhận thức của trẻ về cách đối xử của cha mẹ và ảnh hưởng của xã hội cũng đóng một vai trò vô cùng quan trọng vào hành vi của trẻ.